Người ngoài thường hình dung mệnh lý như một khối tĩnh lặng: một kho tri thức cũ kỹ, ai học thì cứ thế mà tin. Nhưng nếu ghé mắt vào lịch sử Tử Vi thế kỷ 20 ở Đài Loan và Hồng Kông, ta sẽ thấy một bức tranh khác hẳn — sống động, ồn ào, đôi khi gay gắt. Nó có cả một "giang hồ" của riêng mình: những cuộc bút chiến trên mặt báo, những pho cổ tịch bị tố làm giả, những cuộc phản biện thẳng thừng — và xen giữa, cả những cái bắt tay và kế thừa lặng lẽ. Chính những va chạm ấy, chứ không phải sự im lặng, đã nhào nặn nên Tử Vi mà ta biết hôm nay.
Trăm nhà đua tiếng
Sân khấu chính là Đài Loan thập niên 1970–80. Đây là thời "trăm nhà đua tiếng": sách Tử Vi tràn ngập hiệu, hàng loạt tên tuổi cùng xuất hiện — Tuệ Tâm Trai Chủ, Tử Vân, Liễu Vô Cư Sĩ, Trần Nhạc Kỳ, Phan Tử Ngư và nhiều người khác — khiến Tử Vi ở Đài phổ biến còn hơn cả Bát Tự.
Đông người thì ắt có va chạm. Một trong những đường nứt lớn nhất là giữa lối cũ và lối mới: bên luận sao và cách cục theo truyền thống Tam Hợp, và bên luận cung – can – tứ hoá theo lối Phi Tinh mới nổi. Phe truyền thống chê lối phi tinh là "vẽ rắn thêm chân", bốn hoá bay tứ tung làm người ta hoa mắt; phe mới thì thấy lối cũ chưa đủ tinh vi. Cũng cần nói cho công bằng: những cái nhãn "Nam phái", "Bắc phái" nghe rất dứt khoát ấy phần lớn là cách gọi của đời sau — trong cổ tịch không hề có mấy chữ đó. Cuộc phân phe, tự nó, cũng là sản phẩm của thời tranh luận này.
Vụ cổ tịch giả
Câu chuyện kịch tính nhất — và may thay cũng thuộc loại có nhiều nguồn xác nhận — xoay quanh một pho sách cổ và một lời tố cáo.
Giữa thập niên 1960, ông Trần Nhạc Kỳ (陳岳琦) cho in bản chụp một bộ cổ tịch Tử Vi — một việc có công, vì đó thuộc hàng cổ tịch đẩu số được in ảnh công khai sớm nhất ở vùng Cảng – Đài. Vấn đề nằm ở cách ông giới thiệu nó: theo thuật lại, ông đã gỡ bìa gốc để giấu việc cuốn sách vốn là bản khắc đời Thanh, rồi tuyên bố đó là cô bản đời Tống, gia bảo của dòng họ; về sau còn tự nhận là hậu duệ đời thứ 41 của Trần Hi Di — vị tổ sư truyền thuyết của Tử Vi.
Đến giữa thập niên 1980, một người đã đứng ra truy vấn chuyện này một cách nghiêm túc: Liễu Vô Cư Sĩ (了無居士). Cuộc chất vấn công khai ấy khiến ông Trần khó xuống thang và dấy lên không ít sóng gió trong giới. Đây là một trong những vụ va chạm chắc chắn nhất của giang hồ Tử Vi, được ghi lại ở hơn một nguồn độc lập — một lời nhắc rằng ngay trong một môn "huyền học", vẫn có những người đòi hỏi sự trung thực về văn bản.
Người đến để phản biện
Mà Liễu Vô Cư Sĩ (tức Hoàng Trung Lâm) thì vốn là gương mặt tiêu biểu cho làn sóng duy lý của Tử Vi hiện đại. Từ năm 1985–86, ông cho ra bộ 《Hiện Đại Tử Vi》 — không phải để tán tụng, mà để vừa giới thiệu vừa phê phán những quan niệm mệnh lý truyền thống, chỉ ra chỗ nào tối nghĩa, chỗ nào vô lý, buộc người học phải xét lại cái mình vẫn tin.
Ông nêu những câu hỏi sắc như dao. Chẳng hạn về một bài quyết cổ được cho là ghi lại cuộc "một hỏi một đáp" giữa Trần Hi Di và Bạch Ngọc Thiềm: hai nhân vật ấy sống cách nhau hơn ba trăm năm, thì đối đáp với nhau bằng cách nào? Tinh thần của ông có thể tóm trong một câu cổ mà giới hoài nghi hay mượn:
「盡信書,則不如無書。」
"Tin hết vào sách thì thà đừng có sách." — lời Mạnh Tử, được dùng lại như một phương châm đọc cổ tịch bằng con mắt tỉnh táo. (Chân dung người "dám nói mệnh lý vô lý" này, xem bài Liễu Vô Cư Sĩ.)
Chuyện cái tên "Trung Châu phái"
Sang tới Hồng Kông, cuộc va chạm nổi tiếng nhất lại gắn với một danh xưng. Vương Đình Chi (王亭之) — cây bút Tử Vi phổ cập lớn nhất đất Cảng thập niên 1980 — tự nhận thuộc Trung Châu phái (中州派), và đưa danh xưng ấy lên mặt báo, thành sách, thành cả một học hội.
Nhưng có những tiếng nói trong giới đặt câu hỏi: cái tên "Trung Châu" ấy có thật sự cổ, hay mới xuất hiện cùng ông? Có người thuộc một mạch truyền khác — kể cả người gần gũi di sản của bậc tiền bối Lục Bân Triệu — nói rằng trước đầu thập niên 1980 họ chưa từng nghe tới danh xưng này. Ở đây cần hết sức thận trọng: phần lớn những cáo buộc gay gắt nhất quanh chuyện này đến từ một bài "giang hồ dật sự" mang rõ tính bút chiến, chưa được kiểm chứng độc lập, nên chỉ nên đọc như một phía của câu chuyện. Điều chắc chắn, và cũng công bằng nhất để nói, chỉ là: danh xưng "Trung Châu phái" gắn liền với việc Vương Đình Chi phổ biến nó ra đại chúng — còn phổ hệ phía sau thì tới nay các bên vẫn kể khác nhau.
Không chỉ va chạm
Sẽ méo mó nếu chỉ kể phần đánh nhau. Bởi cùng những con người ấy, giang hồ Tử Vi còn có cả một dòng chảy giao lưu và kế thừa.
Chính Vương Đình Chi — nhân vật gây tranh cãi kia — lại là người có công lớn khi hiệu chú và công khai hoá bộ giảng nghĩa hiếm hoi của Lục Bân Triệu, biến một tập tài liệu truyền tay thành sách nhập môn cho cả một thế hệ; ông phá cái lệ "khẩu khẩu tương truyền, không lập văn tự" của nghề. (Về ông, xem Kẻ phá vỡ bí truyền.) Bên phái Phi Tinh, người hệ thống hoá lối tứ hoá lại học nghề gián tiếp qua nhiều thầy, nhiều bạn rồi mới tổng hợp thành một mạch riêng. Và cả một làn sóng sách Tử Vi Đài Loan đã tràn sang, thổi bùng phong trào mệnh lý ở Hồng Kông. Tri thức, hoá ra, chảy qua các ranh giới môn phái nhiều hơn ta tưởng.
Kết
Nhìn lại, những cuộc va chạm ấy không phải chuyện ngồi lê đôi mách vô bổ. Chúng làm một việc mà mọi truyền thống sống đều cần: buộc chính mình phải tự soi lại. Nhờ có người truy vấn cổ tịch mà thật – giả được phân định; nhờ có người dám nói "vô lý" mà môn học chịu hiện đại hoá; và nhờ những cái bắt tay lặng lẽ mà tri thức không chết theo từng ông thầy giữ bí mật.
Một môn học chịu cãi nhau với chính mình là một môn học còn sống. Và có lẽ cách lành mạnh nhất để đọc Tử Vi hôm nay cũng chính là tinh thần ấy: vừa trân trọng, vừa giữ cho mình quyền hỏi lại — "có thật không?".
*Bài viết mang tính tham khảo văn hoá – lịch sử, tổng hợp từ nhiều nguồn Hoa ngữ; phân biệt rõ các vụ có nhiều nguồn xác nhận với chi tiết chỉ đến từ một bài bút chiến (được ghi chú thận trọng). Không nhằm quy kết cá nhân, đặc biệt với người còn sống; các cáo buộc chưa kiểm chứng chỉ được nêu như một phía của tranh luận. Không cổ suý mê tín.