Loạt Chuyên Đề trước đã cho thấy Tử Vi là một truyền thống đa nguyên đến tận lõi — đến cả bảng tứ hoá cũng mỗi phái một khác. Bài mở màn cho Góc Nhìn này kể một tranh luận còn xưa và còn sống hơn thế, một tranh luận nổ ra trước cả khi lá số được lập: sinh vào lúc nửa đêm thì tính là ngày nào?
Hãy hình dung một đứa bé chào đời lúc 23 giờ 30. Đồng hồ nói vẫn là hôm nay. Nhưng theo giờ can chi, 23 giờ đã bước vào giờ Tý — mà giờ Tý, trớ trêu thay, lại vắt ngang hai ngày. Vậy đứa bé ấy mang can chi ngày nào? Câu hỏi nghe như chuyện nhỏ, nhưng nó có thể đổi cả lá số.
Giờ Tý và hai câu hỏi bị lẫn
Giờ Tý kéo dài từ 23 giờ đến 1 giờ sáng, bắc ngang điểm nửa đêm. Người ta quen chia nó làm hai nửa: Tý sơ (子初) — khúc 23–24 giờ, và Tý chính (子正) — khúc 0–1 giờ. Tranh luận thật ra gồm hai câu hỏi hay bị trộn làm một:
Thứ nhất, ngày đổi ở đâu? — ngay khi vào giờ Tý (23 giờ, tức tử sơ), hay phải đợi đến đúng nửa đêm (0 giờ, tức tử chính)?
Thứ hai, có tách "giờ Tý sớm" và "giờ Tý muộn" không? — tức khúc 23–24 có được xử lý khác khúc 0–1 hay không. (Cần lưu ý: chính các cặp tên "tý sớm / tý muộn" cũng được các tác giả dùng ngược nhau, nên ở đây ta cứ nói thẳng theo khoảng giờ cho khỏi lẫn.)
Hai câu hỏi ấy sinh ra hai phe lớn.
Phe "nửa đêm mới sang ngày"
Phe thứ nhất chủ trương ngày chỉ đổi ở đúng nửa đêm (0 giờ, tử chính): khúc 23–24 giờ vẫn thuộc ngày hôm qua, chỉ từ 0 giờ mới sang ngày mới. Chỗ dựa của họ là thư tịch cổ. Sách 《Cách Tượng Tân Thư》 đời Nguyên của Triệu Hữu Khâm viết:
「子時之上一半在夜半前,屬昨日;下一半在夜半後,屬本日。」
"Nửa trên của giờ Tý ở trước nửa đêm, thuộc ngày hôm qua; nửa dưới ở sau nửa đêm, thuộc ngày hôm nay."
Những câu tương tự cũng thấy trong 《Tam Mệnh Thông Hội》 và các bộ sử – lịch. Bên cạnh đó là một lập luận về lịch pháp: mồng một âm lịch được định theo thời điểm hợp sóc của mặt trời và mặt trăng, và chỉ khi đổi ngày lúc nửa đêm thì cách định mồng một cùng việc bố trí tháng nhuận mới ăn khớp; đổi sớm lúc 23 giờ sẽ làm cả bộ lịch xô lệch. Về phía này thường được nhắc tên những danh gia dân quốc như Từ Lạc Ngô, Viên Thụ San.
Phe "vào giờ Tý là ngày mới"
Phe thứ hai chủ trương hễ bước vào giờ Tý (23 giờ, tử sơ) là đã sang ngày mới. Lý lẽ gốc rất mộc mạc: Tý là địa chi đứng đầu mười hai chi, khởi Tý tức là khởi một ngày — đã vào Tý thì cần gì đợi đến 0 giờ. Lối này phổ biến trong cách lập lá số của nhiều thầy Tử Vi (phần mềm tự "cộng thêm một ngày" cho người sinh sau 23 giờ), và có cả một lập luận phản biện sắc bén từ phía Bát Tự: can của giờ vốn suy ra từ can của ngày, nên nếu đổi ngày ở nửa đêm thì sẽ có nghịch lý —
「若依子正換日……這就像同一個小孩可以被兩家不同的父母所生,天意如此嗎?」
"Nếu theo lối nửa đêm mới đổi ngày… thì chẳng khác nào một đứa trẻ lại do hai cặp cha mẹ khác nhau sinh ra — ý trời lại như vậy sao?"
Phe này thường viện tên Vi Thiên Lý, và họ còn đọc lại chính thư tịch cổ theo hướng ngược: câu "cổ lịch phân nhật, khởi ư tý bán" của Lý Thuần Phong, phe kia hiểu "tý bán" là giữa giờ Tý tức nửa đêm; nhưng phe này cho rằng trong ngữ cảnh bàn về cải lịch và đông chí, "tý bán" phải hiểu là đông chí (giữa mùa đông), chứ không phải giờ Tý. Cùng một dòng chữ, hai cách đọc trái ngược — đủ thấy ngay cả bằng chứng cũng là chỗ tranh chấp.
Vì sao chuyện này đổi cả lá số
Với Tử Vi, đây không phải chuyện chữ nghĩa suông. Bởi vì nếu tính sang ngày âm lịch khác, thì vị trí sao Tử Vi sẽ nhảy cung — sao Tử Vi được an theo ngày âm lịch chia cho ngũ hành cục — và một khi Tử Vi dời chỗ thì cả mười bốn chính tinh dời theo. Cục diện của lá số đổi hẳn.
Điều tinh tế là: cung Mệnh và cung Thân thì không đổi, vì chúng an theo tháng và giờ sinh; Tả Phụ – Hữu Bật (theo tháng), Văn Xương – Văn Khúc (theo giờ), tứ hoá năm sinh cùng Lộc Tồn, Kình – Đà (theo can năm) cũng đứng yên. Nghĩa là cái khung cung Mệnh vẫn nằm nguyên chỗ cũ, nhưng ngôi sao ngồi trong đó có thể đổi hoàn toàn — hôm nay là một mẫu người, "ngày mai" đã là một mẫu người khác. Chính vì thế, gặp ca sinh giờ Tý, nhiều thầy lập luôn hai lá số rồi đối chiếu với đời thực để "định bàn". (Ở Bát Tự, hệ quả còn nặng hơn, vì đổi ngày là đổi thẳng trụ ngày — tức đổi chính "nhật chủ" đại diện cho bản thân mệnh chủ.)
Một lớp tranh cãi nữa: giờ nào mới là giờ thật?
Và ngay cả khi đã quyết được chuyện đổi ngày, vẫn còn một câu hỏi nữa rình sẵn: giờ trên đồng hồ có phải giờ sinh "thật" không? Một số thầy chủ trương phải quy về giờ mặt trời thật (真太陽時), tức hiệu chỉnh giờ đồng hồ theo hai lớp: chênh lệch kinh độ giữa nơi sinh và kinh tuyến múi giờ (mỗi độ khoảng bốn phút), và phương trình thời gian do quỹ đạo trái đất (xê dịch trong khoảng mươi lăm phút mỗi năm) — chưa kể phải trừ đi một giờ nếu sinh vào kỳ giờ mùa hè. Với người sinh sát ranh giới hai giờ, một hiệu chỉnh mươi phút cũng đủ để đẩy sang giờ bên cạnh. Chủ trương này được nhiều người theo, nhưng cũng có người xem đó là một lớp lý thuyết hiện đại chồng lên cổ pháp vốn chỉ dùng giờ địa phương.
Góc nhìn
Vậy rốt cuộc ai đúng? Câu trả lời thành thật là: không có trọng tài tối cao. Các thầy ở cả hai phe đều nói mình đã thử vài chục ca thực tế và thấy cách của mình nghiệm đúng — rồi đưa ra kết luận trái ngược nhau. Một người trong nghề nói thẳng:
「每個命理師所學不同……也可以透過自己的實證去看看,你用那一種方式準確率可提高,這個方式就適合你的。」
"Mỗi thầy học một khác… hãy tự mình thực chứng, cách nào cho anh độ chuẩn cao hơn thì cách đó hợp với anh."
Với một người đọc tỉnh táo, chỗ đứng hợp lý không phải là chọn phe để cãi, mà là biết rằng lá số của mình đã được lập theo quy ước nào. Nếu bạn sinh vào quãng nửa đêm, hãy coi đó như dấu hiệu để cẩn trọng: nên lập cả hai lá — ngày hôm đó và ngày kế tiếp — rồi đối chiếu với chính cuộc đời mình để xem lá nào "đúng người" hơn. Sự thiếu nhất quán ấy nghe có vẻ đáng ngại, nhưng thật ra nó chỉ là gương mặt quen thuộc của một truyền thống dựng trên một nền văn bản mỏng và cổ: nơi mà đến cả câu hỏi "bạn sinh ngày nào" cũng còn để ngỏ.
*Bài viết mang tính tham khảo văn hoá – lịch sử, trình bày các quan điểm đang tranh luận từ nhiều nguồn Hoa ngữ; không nhằm khẳng định phe nào đúng, cũng không cổ suý mê tín. Chi tiết kỹ thuật về an sao đã đối chiếu nguồn, phần suy luận về hệ quả được nêu rõ là suy luận.