Chính tinh nhập cung

14 chính tinh ở 12 cung — mỗi sao đóng ở một cung cho một nét riêng: tính chất con người ở cung Mệnh, kiểu tiền bạc ở Tài Bạch, đường sự nghiệp ở Quan Lộc, tượng nhà đất ở Điền Trạch… Đọc theo xu hướng, sáng (miếu vượng) ứng điều tốt, tối (lạc hãm) ngả về khó.

Muốn biết các chính tinh này nằm ở cung nào trong lá số của bạn?Lập lá số miễn phí →
Chế độ

Chọn một chính tinh ở giữa bàn → 12 cung quanh bàn hiện tượng của sao đó. Bấm một cung để đọc đầy đủ.

Chính tinh

Bấm một cung trên bàn để đọc tượng đầy đủ của Tử Vi ở cung đó.

Biên soạn theo các sách Tử Vi Nam phái, diễn đạt lại. Đọc theo xu hướng — cần soi cả tam phương tứ chính và tứ hoá trên lá số thật.

Tra nhanh 14 chính tinh theo cung

Tử Vi ở các cung

Tử Vi ở cung Mệnh
Đế tinh: khí chất lãnh đạo, tôn quý, tự trọng cao, ưa làm chủ; cần người phò tá mới phát huy.
Tử Vi ở cung Huynh Đệ
Anh em / cộng sự có người vị thế cao; quan hệ trọng tôn ti, mình dễ ở thế nể hoặc nương nhờ.
Tử Vi ở cung Phu Thê
Bạn đời cá tính mạnh, có tính sở hữu lẫn tinh thần trách nhiệm; thường bề trên/lớn tuổi hơn, cần thích ứng nhau.
Tử Vi ở cung Tử Nữ
Con cái có cốt cách, tự lập, có thể quý hiển; quan hệ trọng tôn ti nên con hơi khó gần.
Tử Vi ở cung Tài Bạch
Tài vận vượng, đủ tiêu và thu nhập cao, nhưng thường "giàu đủ dùng" hơn là cực giàu.
Tử Vi ở cung Tật Ách
Thể chất nhìn chung vững, ít bệnh nặng; có bệnh cũng dễ gặp thầy giỏi, mau lành.
Tử Vi ở cung Thiên Di
Ra ngoài được tôn trọng, dễ gặp quý nhân; hợp hoạt động nơi có vị thế.
Tử Vi ở cung Nô Bộc
Bạn bè nhiều người quyền chức, nhưng mình dễ phải gánh việc, phục vụ nhiều.
Tử Vi ở cung Quan Lộc
Hợp làm chủ, đứng đầu một mảng, nghề tự do / độc lập; cát thì quyền quý.
Tử Vi ở cung Điền Trạch
Nhà cao ráo, sang trọng, địa thế cao, gần cơ quan hoặc khu nhà giàu.
Tử Vi ở cung Phúc Đức
Phúc căn dày, biết hưởng, chăm chỉ nhiệt tình; tinh thần tôn quý, thích được kính.
Tử Vi ở cung Phụ Mẫu
Cha mẹ có quyền uy, cha nghiêm, mình chịu quản nhiều; với bề trên / sếp trọng tôn ti.

Thiên Cơ ở các cung

Thiên Cơ ở cung Mệnh
Thông minh, mưu trí, nhanh nhạy, khéo tay; hiếu động, nghĩ nhiều, dễ thay đổi.
Thiên Cơ ở cung Huynh Đệ
Anh em ít, dễ xa cách hoặc đổi thay; hợp kiểu cộng sự trí óc, linh hoạt hơn là ruột thịt gắn bó.
Thiên Cơ ở cung Phu Thê
Vợ chồng nhiều chuyện vặt, hay lục đục lặt vặt; bạn đời nhanh nhạy, bận rộn — nên cưới muộn.
Thiên Cơ ở cung Tử Nữ
Con ít hoặc muộn, thông minh linh hoạt; quan hệ hay đổi thay.
Thiên Cơ ở cung Tài Bạch
Tay trắng lập nghiệp, lao tâm, phát muộn; tiền dễ đến rồi đi, hợp nghề trí óc.
Thiên Cơ ở cung Tật Ách
Chủ thần kinh: dễ suy nhược thần kinh, lo nghĩ nhiều, mất ngủ; sức chống sát tinh không mạnh.
Thiên Cơ ở cung Thiên Di
Đi xa / động thì lợi, ở yên bản địa dễ thị phi, phiền muộn; hợp bôn ba.
Thiên Cơ ở cung Nô Bộc
Bạn nhiều tầng lớp nhưng hay thay đổi, biến động lớn; quan hệ đến – đi.
Thiên Cơ ở cung Quan Lộc
Sự nghiệp hay đổi; miếu là quý cách chức cao; hợp mưu lược, kỹ thuật.
Thiên Cơ ở cung Điền Trạch
Nhà hay dời đổi, gần nhà máy – kho xưởng, nhiều máy móc; thích tự mua đất hơn giữ của tổ.
Thiên Cơ ở cung Phúc Đức
Lao tâm, hay lo được mất, nghĩ nhiều không yên; bù lại ham học, trí tuệ, thích tìm tòi.
Thiên Cơ ở cung Phụ Mẫu
Nên sống xa cha mẹ để bớt khắc; miếu thì cha mẹ hòa nhã, quan tâm, ân đức.

Thái Dương ở các cung

Thái Dương ở cung Mệnh
Quang minh, nhiệt tình, hào phóng, thẳng thắn; hướng ngoại, chuộng danh, thích cho đi.
Thái Dương ở cung Huynh Đệ
Anh em (nhất là anh/em trai) nhiệt tình, hào phóng, hay che chở; đắc thì giúp nhau, hãm thì kém thuận.
Thái Dương ở cung Phu Thê
(Nam) vợ thẳng thắn, nghĩa khí, có chí; hợp lấy muộn, đắc thì vợ khôn ngoan hiền hậu.
Thái Dương ở cung Tử Nữ
Con hoạt bát, cởi mở, hào phóng; về già có thể có quý tử.
Thái Dương ở cung Tài Bạch
Kiếm được nhưng thích phô, ít tiết kiệm, khó dư; đắc + sinh ban ngày thì tiền nhiều.
Thái Dương ở cung Tật Ách
Lưu ý vùng đầu – mắt – huyết áp – tâm hỏa (nóng trong, đau đầu, mắt mờ/đỏ).
Thái Dương ở cung Thiên Di
Hướng ngoại, ra ngoài dễ gần người nhưng tốn kém; đắc thì rạng, hãm thì bận rộn vất vả.
Thái Dương ở cung Nô Bộc
Rộng rãi ban ơn cho bạn / cấp dưới; nhưng gặp Sát – Kỵ thì cho mà không được nhận.
Thái Dương ở cung Quan Lộc
Cát nhiều thì sự nghiệp lớn, danh hiển; hung thì trống rỗng phô trương.
Thái Dương ở cung Điền Trạch
Nhà sáng sủa, hướng ra ánh sáng, nhiều cửa – nhiều kính, hợp làm cửa hàng, nơi trưng bày.
Thái Dương ở cung Phúc Đức
Phát đạt trong bận rộn, tinh thần hướng ra ngoài; đắc thì phúc dày, hãm thì vất vả tâm.
Thái Dương ở cung Phụ Mẫu
Miếu thì cha mẹ nhân hậu, trọng nghĩa, không xung khắc, có phúc lộc; hãm thì dễ khắc cha.

Vũ Khúc ở các cung

Vũ Khúc ở cung Mệnh
Cương nghị, quyết đoán, thực tế, giỏi tiền bạc và hành động; ít mềm mại, nói ít làm nhiều.
Vũ Khúc ở cung Huynh Đệ
Quan hệ anh em lạnh, ít nương tựa; việc gì cũng phải tự lo, dễ thấy cô độc trong tình thân.
Vũ Khúc ở cung Phu Thê
Vợ chồng dễ khô khan, thiếu lãng mạn, dễ xung khắc; cưới muộn hoặc đắc địa thì đỡ.
Vũ Khúc ở cung Tử Nữ
Con ít, cứng cỏi độc lập; dễ hiếm muộn, cần lưu ý.
Vũ Khúc ở cung Tài Bạch
Chính tài tinh — giàu thực chất, hợp làm tiền trực tiếp / tài chính.
Vũ Khúc ở cung Tật Ách
Thuộc kim, ứng hệ hô hấp – phổi; gặp sát Hình Hao dễ động dao kéo, phẫu thuật.
Vũ Khúc ở cung Thiên Di
Đi xa lập nghiệp tốt nếu hội cát; gặp Sát – Kỵ thì tranh chấp nơi xa.
Vũ Khúc ở cung Nô Bộc
Quan hệ dễ sòng phẳng, lạnh; miếu thì có người giúp, hãm thì lắm oán trách.
Vũ Khúc ở cung Quan Lộc
Hợp võ nghiệp / quân sự, cũng hợp kinh doanh thịnh; nghề dính tiền bạc.
Vũ Khúc ở cung Điền Trạch
Sao tài đóng cung điền: miếu vượng dễ thừa kế sản lớn; nhà gần nơi có kim khí, vật cứng, tháp cao.
Vũ Khúc ở cung Phúc Đức
Hưởng phúc kiểu thực tế (vật chất đủ đầy), cần miếu + cát; ít thảnh thơi an nhàn.
Vũ Khúc ở cung Phụ Mẫu
Cha mẹ cương nghị, thực tế, ít biểu lộ tình cảm; dễ có khoảng cách, khắc nhẹ nhưng có năng lực.

Thiên Đồng ở các cung

Thiên Đồng ở cung Mệnh
Hiền hòa, lạc quan, giàu cảm xúc, ưa hưởng thụ tinh thần, dễ gần; đôi khi thiếu chí tiến thủ.
Thiên Đồng ở cung Huynh Đệ
Anh em hòa khí, tình cảm nhẹ nhàng, dễ gần; hợp bạn bè vui vẻ, ít tính toán.
Thiên Đồng ở cung Phu Thê
Hôn nhân dễ trục trặc lúc đầu, nên cưới muộn; hợp lệch tuổi (một bên lớn hơn khá nhiều) cho bền.
Thiên Đồng ở cung Tử Nữ
Dễ gần con, con hiền hòa; bản thân hơi nuông, mềm với con và cấp dưới.
Thiên Đồng ở cung Tài Bạch
Tay trắng dựng cơ, khởi từ vốn nhỏ; hưởng phúc tài, thảnh thơi hơn là bon chen.
Thiên Đồng ở cung Tật Ách
Thuộc thủy, ứng hệ thận – bàng quang – tiết niệu.
Thiên Đồng ở cung Thiên Di
Ra ngoài có quý nhân, di chuyển có phúc, làm ăn phát; càng nhiều cát càng đẹp.
Thiên Đồng ở cung Nô Bộc
Dễ kết bạn nhiều giới; cần phò tá, ít sát mới có trợ lực thực.
Thiên Đồng ở cung Quan Lộc
Hợp ngành hoa mỹ, hưởng thụ, dịch vụ; chuộng nhàn hơn dấn thân khốc liệt.
Thiên Đồng ở cung Điền Trạch
Nhà gần nơi đông vui, trường học, công viên, nhiều nước; hợp không gian màu sắc, mỹ nghệ hơn lợi vật chất.
Thiên Đồng ở cung Phúc Đức
Chính tinh của Phúc Đức: hưởng thụ tinh thần tốt nhất, lạc quan an nhiên, biết vui sống.
Thiên Đồng ở cung Phụ Mẫu
Cha mẹ hiền hòa, quan hệ êm ấm, được thương yêu che chở.

Liêm Trinh ở các cung

Liêm Trinh ở cung Mệnh
Cá tính mạnh, đa cảm mà kỷ luật, cầu toàn, thích quyền; phức tạp, vừa lễ nghi vừa dễ nổi loạn.
Liêm Trinh ở cung Huynh Đệ
Anh em ít gắn bó, dễ bất hòa hoặc khác mẹ; cộng sự cũng thưa, cần giữ ý.
Liêm Trinh ở cung Phu Thê
Tình cảm mạnh mà dễ đổi thay, hôn nhân nhiều biến; cần chọn kỹ và giữ mình.
Liêm Trinh ở cung Tử Nữ
Con hiếm; quan hệ có lúc hiểu lầm nhưng đắc địa thì tình vẫn sâu.
Liêm Trinh ở cung Tài Bạch
Kiếm tiền trong cạnh tranh – thị phi, dễ kiện tụng, hao hụt; không phải sao tốt ở Tài.
Liêm Trinh ở cung Tật Ách
Thuộc hỏa: tâm hỏa nóng, phần âm dễ hao; lưu ý huyết và tâm thần.
Liêm Trinh ở cung Thiên Di
Không hợp ngồi yên bản địa; ra ngoài mới hanh thông, gặp may.
Liêm Trinh ở cung Nô Bộc
Miếu thì bạn bè – cấp dưới đông, có tiềm lực; hãm thì ít người thật lòng.
Liêm Trinh ở cung Quan Lộc
Chủ quan lộc; miếu + cát thì phú quý song toàn; hợp nghề cần kỷ luật, quyền.
Liêm Trinh ở cung Điền Trạch
Cung điền không ưa Liêm Trinh: tổ nghiệp dễ hao, tự lập lắm tranh chấp; Liêm Trinh Hóa Kỵ vào đây đề phòng hỏa hoạn.
Liêm Trinh ở cung Phúc Đức
Sinh ra để bận, khó thư giãn thân tâm, tâm trí hay đổi; gặp cát thì trong bận có vui.
Liêm Trinh ở cung Phụ Mẫu
Dễ xung khắc nặng với cha mẹ, kém được che chở; quan hệ với sếp cũng khó hòa.

Thiên Phủ ở các cung

Thiên Phủ ở cung Mệnh
Ôn hòa, ổn trọng, thực tế, giỏi giữ và quản của; bảo thủ an toàn, thích tích lũy.
Thiên Phủ ở cung Huynh Đệ
Anh em gắn bó, tình sâu, hòa thuận và biết đỡ nhau; cộng sự tin cậy.
Thiên Phủ ở cung Phu Thê
Vợ chồng trọng đời sống tinh thần, có năng lực và thương nhau; nhưng dễ cảnh ở xa, ít gần.
Thiên Phủ ở cung Tử Nữ
Đông con, con lanh lợi hiền hiếu; quan hệ ấm áp, ít xung khắc.
Thiên Phủ ở cung Tài Bạch
Khéo quản và giữ tiền (tài khố), nhưng cần Lộc mới thực giàu; ổn định, biết tích.
Thiên Phủ ở cung Tật Ách
Thuộc thổ, ứng tỳ vị – tiêu hóa (đầy bụng, phù, hấp thu).
Thiên Phủ ở cung Thiên Di
Miếu thì ra ngoài gặp phúc, có quý nhân, thuận buồm; hợp đi xa mưu sự.
Thiên Phủ ở cung Nô Bộc
Quan hệ tốt, 'một lời hô trăm người giúp'; cần Khôi Việt / phò tá mới trọn.
Thiên Phủ ở cung Quan Lộc
Sự nghiệp to, ổn định; cần Lộc mới đại quý; hợp quản trị, tài chính.
Thiên Phủ ở cung Điền Trạch
Sao "kho": miếu vượng thì tổ nghiệp hưng, giữ và tăng tài sản tốt; nhà cửa vững chãi, ngăn nắp.
Thiên Phủ ở cung Phúc Đức
Phúc lộc song toàn, hưởng thụ đủ đầy, dễ thấy mãn nguyện; tinh thần ổn định, an.
Thiên Phủ ở cung Phụ Mẫu
Nhận nhiều ân trạch, phúc khí từ cha mẹ; cha mẹ tốt bụng, lịch thiệp, có của che chở.

Thái Âm ở các cung

Thái Âm ở cung Mệnh
Dịu dàng, tinh tế, giàu tưởng tượng, hướng nội; nhạy cảm, chuộng cái đẹp và sự riêng tư.
Thái Âm ở cung Huynh Đệ
Đắc thì anh em (nhất là chị em gái) thuận, đỡ nhau; hãm thì ít và nhạt.
Thái Âm ở cung Phu Thê
(Nam) nên lấy vợ ít tuổi, (nữ) nên lấy chồng lớn; đắc thì bạn đời dịu dàng, tình sâu.
Thái Âm ở cung Tử Nữ
Đắc thì con phú quý; hãm thì con yếu, dễ hình khắc — nên phòng.
Thái Âm ở cung Tài Bạch
Tài tinh, hợp cung Tài; đắc thì tiền dày, có của chìm / bất động sản; hãm thì hao.
Thái Âm ở cung Tật Ách
Thuộc thủy âm: phần âm dễ khuy hao, ứng hệ sinh dục – nội tiết; nữ lưu ý kinh nguyệt.
Thái Âm ở cung Thiên Di
Chủ tĩnh, ẩn tàng; không thích tranh đoạt nơi đông, hợp môi trường êm, kín.
Thái Âm ở cung Nô Bộc
Miếu thì có bạn tốt, trợ thủ đắc lực; hãm thì coi chừng bị hại ngầm.
Thái Âm ở cung Quan Lộc
Thiên về phú (làm giàu) hơn quý; hợp nghề tích lũy, tài sản, âm thầm.
Thái Âm ở cung Điền Trạch
Chủ tinh của cung điền, nhập điền phần lớn đắc: nhiều ruộng đất, hợp lập vườn – trang trại; nhà yên tĩnh, kín đáo, gần vườn rừng, đất trũng.
Thái Âm ở cung Phúc Đức
Đắc thì phúc lộc viên mãn, hưởng phúc thanh nhã; tâm hồn giàu, chuộng riêng tư êm đềm.
Thái Âm ở cung Phụ Mẫu
Dễ sớm xa / khắc mẹ (cổ tục khuyên gửi cửa Phật); miếu thì đỡ, quan hệ với mẹ là chính.

Tham Lang ở các cung

Tham Lang ở cung Mệnh
Đa tài đa nghệ, ham cái mới, giao tế giỏi, có sức hút; ham vui, dục vọng mạnh, mê huyền học.
Tham Lang ở cung Huynh Đệ
Ruột thịt ít gắn bó sâu nhưng rộng đường giao du bạn bè, cấp dưới; xã giao mạnh hơn tình thân.
Tham Lang ở cung Phu Thê
Cả nam lẫn nữ đều kỵ; dễ đa tình, ngoại tình nếu thêm đào hoa — cưới muộn cho ổn.
Tham Lang ở cung Tử Nữ
Con năng động, đa tài; thêm đào hoa thì phòng chuyện con muộn hoặc con ngoài.
Tham Lang ở cung Tài Bạch
Hợp Lộc thì cuối đời giàu; tiền từ giao tế, cơ hội, nghề "cần duyên".
Tham Lang ở cung Tật Ách
Thuộc mộc, ứng gan mật – sinh dục; miếu thì ít họa, hãm thì bệnh dây dưa.
Tham Lang ở cung Thiên Di
Ra ngoài vui vẻ, nhiều bạn theo sở thích, giao tế rộng; hợp nơi náo nhiệt.
Tham Lang ở cung Nô Bộc
Miếu thì có người giúp; hãm thì cấp dưới kém, hay tranh cãi, không nhờ được.
Tham Lang ở cung Quan Lộc
Hợp việc đối ngoại, quan hệ công chúng, marketing (tiếp thị), giao tế; nghề cần sức hút.
Tham Lang ở cung Điền Trạch
Nhà gần nơi ăn chơi, hàng quán, chợ búa, chùa chiền, đất trũng ẩm thấp; của cải dễ tán, ít tụ.
Tham Lang ở cung Phúc Đức
Bận rộn ngược xuôi mà lấy đó làm vui; ham thú vui; Hóa Kỵ thì phiền vì tình / chơi bời.
Tham Lang ở cung Phụ Mẫu
Hai thế hệ hài hòa, nhưng mỗi bên hơi tư lợi; quan hệ dễ chịu, không quá gắn bó.

Cự Môn ở các cung

Cự Môn ở cung Mệnh
Khẩu tài, biện luận sắc, tìm tòi hoài nghi; hay thị phi, đa nghi, nói thẳng dễ mất lòng.
Cự Môn ở cung Huynh Đệ
Anh em tình nhạt, dễ khẩu thiệt thị phi; lo cho nhau mà vẫn lời qua tiếng lại.
Cự Môn ở cung Phu Thê
Dễ khẩu thiệt, sinh ly; hôn nhân lận đận — cưới muộn và tránh đào hoa mới đỡ.
Cự Môn ở cung Tử Nữ
Nên sinh con muộn, con đầu khó nuôi; quan hệ dễ khẩu thiệt.
Cự Môn ở cung Tài Bạch
Tiền từ tài ăn nói / trí tuệ, kèm thị phi cạnh tranh; lao tâm mới có.
Cự Môn ở cung Tật Ách
Thuộc thổ âm: tỳ – dạ dày – đường hô hấp; dễ thấp nhiệt, lở loét.
Cự Môn ở cung Thiên Di
Ra ngoài dễ vướng khẩu thiệt, thị phi; sợ Thái Dương Hóa Kỵ (bị oán, hiểu lầm).
Cự Môn ở cung Nô Bộc
Cấp dưới ban đầu chưa được việc, lâu mới nên; hãm thì thiếu người, hay thị phi.
Cự Môn ở cung Quan Lộc
Miếu + cát hợp võ chức / nghề dùng miệng lưỡi (luật, giảng, truyền thông); quan văn kém lợi hơn.
Cự Môn ở cung Điền Trạch
Nhà gần nơi tấp nập, cửa hàng cửa hiệu, đông đúc, dễ vướng tranh chấp thị phi.
Cự Môn ở cung Phúc Đức
Lao tâm bất an, hao tâm sức, nghĩ ngợi nhiều; tinh thần khó tĩnh, dễ tự làm khổ.
Cự Môn ở cung Phụ Mẫu
Là ám tinh nơi cung lục thân — dễ bất hòa cha mẹ, nhất là Cự Kỵ; với bề trên dễ hiểu lầm.

Thiên Tướng ở các cung

Thiên Tướng ở cung Mệnh
Ôn hòa, trung hậu, trọng lễ nghĩa, mê cái đẹp – ẩm thực, thích giúp người; hợp vai phò tá.
Thiên Tướng ở cung Huynh Đệ
Anh em hòa thuận, biết giúp nhau; nhưng gặp Sát – Kỵ thì dễ rạn.
Thiên Tướng ở cung Phu Thê
Bạn đời tương xứng, biết lo toan; quan hệ ổn định, có nét "thân quen thành thân".
Thiên Tướng ở cung Tử Nữ
Có phò tá thì đông con; thiếu thì khó con trai, có thể nhận con nuôi.
Thiên Tướng ở cung Tài Bạch
Đắc thì tài dồi dào; hãm thì vất vả tay trắng dựng; hợp quản tiền cho người.
Thiên Tướng ở cung Tật Ách
Thuộc thủy, ứng thận – bài tiết – da; miếu thì thể trạng tốt, hay bệnh ngoài da nhẹ.
Thiên Tướng ở cung Thiên Di
Tùy cách: 'Hình Kỵ giáp Ấn' thì chớ tha hương; 'Tài Ấm giáp Ấn' thì nên đi xa lập nghiệp.
Thiên Tướng ở cung Nô Bộc
Miếu thì thuộc hạ – bằng hữu đông và có thế; hãm thì kém, ít nhờ được.
Thiên Tướng ở cung Quan Lộc
Nên làm phụ tá / số hai, không nên đứng đỉnh cao nhất kẻo thị phi; hợp tham mưu.
Thiên Tướng ở cung Điền Trạch
Miếu vượng thì thừa kế nhiều tài sản tổ tiên, hội cát thì sớm có hoặc tự gây dựng.
Thiên Tướng ở cung Phúc Đức
Biết hài lòng, vui vẻ, chuộng cái đẹp – thời trang; miếu thì an nhàn hạnh phúc.
Thiên Tướng ở cung Phụ Mẫu
Quan hệ sâu với cha mẹ, nhận ân trạch lớn; cha mẹ sáng suốt, nhân cách cao.

Thiên Lương ở các cung

Thiên Lương ở cung Mệnh
Chính trực, che chở, phong thái trưởng thượng, thích khuyên bảo, giỏi văn lý; ưa an nhàn, hơi cô cao.
Thiên Lương ở cung Huynh Đệ
Đắc thì anh em hòa, có bậc lớn che chở; hãm thì ly tán, dễ tranh chấp.
Thiên Lương ở cung Phu Thê
Thường qua trắc trở/xa cách mới bền; bạn đời có nét che chở, lớn tuổi hơn thì tốt.
Thiên Lương ở cung Tử Nữ
Thường có con gái trước; con hiếu thảo, xuất sắc.
Thiên Lương ở cung Tài Bạch
Không phải tài tinh; đắc thì vẫn giàu (được che chở / của thừa), hãm thì khổ tứ.
Thiên Lương ở cung Tật Ách
Thuộc thổ (tỳ vị); là sao che chở nên đau ốm thường gặp thầy, hóa lành.
Thiên Lương ở cung Thiên Di
Miếu + cát thì thành thương gia giàu nơi xa / nước ngoài; có nét tha hương đắc lợi.
Thiên Lương ở cung Nô Bộc
Miếu thì nhiều thuộc hạ có năng lực; hãm thì có như không, về già mới có người tốt.
Thiên Lương ở cung Quan Lộc
Hợp ngành văn hóa – giám sát – quân sự; miếu + phò tá / tứ hóa thì giữ cương vị cao.
Thiên Lương ở cung Điền Trạch
Nhà giản dị, truyền thống, đất nông nghiệp, ven đô ngoại thành, nhiều đời, nhiều người lớn tuổi.
Thiên Lương ở cung Phúc Đức
Thanh quý, trọng đời sống tinh thần, thích an nhàn, khuyên người; tâm hồn văn nhã.
Thiên Lương ở cung Phụ Mẫu
Cha mẹ khỏe mạnh, hoạt bát, có trách nhiệm, phúc hậu; được che chở, ân đức dày.

Thất Sát ở các cung

Thất Sát ở cung Mệnh
Quyết liệt, độc lập, dũng mãnh, tự trọng cao, dám làm dám chịu; đời nhiều thăng trầm.
Thất Sát ở cung Huynh Đệ
Quan hệ anh em cương, ít mềm mỏng, mỗi người một hướng; nên đọc kèm cung Mệnh.
Thất Sát ở cung Phu Thê
Hôn nhân phần nhiều vất vả, cưới muộn mới sống được lâu; bạn đời cương nghị.
Thất Sát ở cung Tử Nữ
Con ít, thường một con; nên sinh con gái trước, quan hệ cương.
Thất Sát ở cung Tài Bạch
Kiếm tiền nơi náo nhiệt, bươn chải; đắc (Tý Ngọ Dần Thân) thì phát bằng nghề động.
Thất Sát ở cung Tật Ách
Thuộc kim, ứng hô hấp; mang sát khí nên dễ chấn thương, đau cấp.
Thất Sát ở cung Thiên Di
Hay ở ngoài dài ngày, bận rộn; có vị thế, uy quyền bên ngoài khiến người nể.
Thất Sát ở cung Nô Bộc
Phần nhiều không được nhờ; miếu + cát thì đông bạn / cấp dưới mà vẫn ít người thật giúp.
Thất Sát ở cung Quan Lộc
Miếu thì hợp quân / nghề động, giữ chức cao; quan văn thì kém; nghề cần quyết đoán.
Thất Sát ở cung Điền Trạch
Sản nghiệp thăng trầm mạnh, thường phá tổ nghiệp rồi tự tay gây dựng lại; nhà gần nơi có kim khí, công xưởng, doanh trại, địa thế gồ ghề.
Thất Sát ở cung Phúc Đức
Chí cao, phúc dày (miếu + cát) nhưng tâm không yên; dễ thị phi, trì hoãn, bất lợi thê tử.
Thất Sát ở cung Phụ Mẫu
Dễ hình khắc, thường phải sớm xa nhà tự lập; cha mẹ cố chấp, cứng.

Phá Quân ở các cung

Phá Quân ở cung Mệnh
Phá cách, cách tân, dám phá bỏ để dựng mới, thích tự do; đời biến động, ghét ràng buộc.
Phá Quân ở cung Huynh Đệ
Anh em dễ chia cách, hình khắc, ít nương nhau; nhiều khi như con một về mặt tình thân.
Phá Quân ở cung Phu Thê
Dễ sống chung trước cưới, hôn nhân nhiều sóng; hợp lệch tuổi nhiều mới bền.
Phá Quân ở cung Tử Nữ
Kỵ con trưởng, nên sinh con gái trước; con ít, quan hệ dễ căng.
Phá Quân ở cung Tài Bạch
Đắc (Tý Ngọ, Thìn Tuất) thì giàu; hãm thì tiền hao, phá rồi mới thành.
Phá Quân ở cung Tật Ách
Thuở nhỏ hay yếu; dễ té ngã, thương tích, mụn nhọt mưng mủ.
Phá Quân ở cung Thiên Di
Cổ nói 'bôn tẩu vô lực' (ra ngoài vất vả); không hãm + không Kình Đà thì đỡ, vẫn hợp bôn ba dời đổi.
Phá Quân ở cung Nô Bộc
Dễ cô lập, ít cát lợi; cổ nói 'oán báng đào vong' (bị oán trách, người bỏ đi).
Phá Quân ở cung Quan Lộc
Hai hướng — binh nghiệp hoặc dựa tài nghệ làm giàu; miếu thì phá cũ dựng mới mà lên.
Phá Quân ở cung Điền Trạch
Nhà hay sửa chữa – xây mới, gần chỗ cũ nát hoặc đang cải tạo; "phá trước, thành sau".
Phá Quân ở cung Phúc Đức
Quyết đoán, tự chủ, tinh thần phá cách; tâm hay động, khó an, thích thay đổi để thấy sống.
Phá Quân ở cung Phụ Mẫu
Là ác diệu nơi Phụ Mẫu — dễ sớm xa nhà tự lập; miếu + cát thì không khắc nhưng vẫn tự lập sớm.

© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.