Quẻ 豫 DựQuẻ 16
震 Lôi (trên) · 坤 Địa (dưới)
- Quái trên
- Chấn (震) — Lôi, hành Mộc
- Quái dưới
- Khôn (坤) — Địa, hành Thổ
Thoán từ (卦辞)
利建侯行師。
Quẻ Dự: lợi về việc dựng hầu (lập tước) và dụng binh — thuận lẽ mà động thì được lòng người.
Đại tượng (大象)
雷出地奮,豫;先王以作樂崇德,殷薦之上帝,以配祖考。
Sấm nổ vang khỏi mặt đất là quẻ Dự; tiên vương lấy đó mà chế tác âm nhạc để tôn sùng đức, long trọng dâng lên Thượng Đế, lấy tổ tiên phối hưởng.
Hào từ
- 初六:鳴豫,凶。Hào 1 (Sơ lục): Khoe khoang sự vui sướng (rêu rao đắc ý), xấu.
- 六二:介于石,不終日,貞吉。Hào 2 (Lục nhị): Vững vàng như đá (giới hạn rạch ròi), chẳng đợi hết ngày (thấy cơ là quyết ngay); giữ chính thì tốt.
- 六三:盱豫,悔,遲有悔。Hào 3 (Lục tam): Ngước mắt cầu cạnh nịnh trên để hưởng vui, sớm muộn hối hận; chần chừ thì lại càng hối.
- 九四:由豫,大有得,勿疑,朋盍簪。Hào 4 (Cửu tứ): Sự vui sướng do mình mà ra (làm chủ quẻ Dự); được nhiều, chớ nghi ngờ, thì bạn bè xúm lại tụ hội quanh mình.
- 六五:貞疾,恆不死。Hào 5 (Lục ngũ): Giữ thế như mang bệnh dai dẳng (bị hào 4 lấn, ở ngôi mà không nắm quyền), nhưng vẫn gắng giữ mà chưa đến nỗi mất (chưa nguy diệt vong).
- 上六:冥豫,成有渝,無咎。Hào 6 (Thượng lục): Mê đắm trong vui sướng tối tăm; nhưng nếu (tỉnh ngộ) sửa đổi được thì không lỗi.
Muốn xin quẻ cho việc bạn đang phân vân?Gieo quẻ Kinh Dịch →
Hán văn gốc thuộc Public Domain; dịch nghĩa do TuVi PKB tự biên soạn. Xem toàn bộ 64 quẻ.
© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.