Quẻ 噬嗑 Phệ HạpQuẻ 21
離 Hỏa (trên) · 震 Lôi (dưới)
- Quái trên
- Ly (離) — Hỏa, hành Hỏa
- Quái dưới
- Chấn (震) — Lôi, hành Mộc
Thoán từ (卦辞)
亨。利用獄。
Quẻ Phệ Hạp: hanh thông. Lợi về việc dùng hình ngục — cắn vỡ chỗ ngăn cách (trừ kẻ gian) thì hợp lẽ mà thông.
Đại tượng (大象)
雷電,噬嗑;先王以明罰勑法。
Sấm và chớp (uy và sáng) là quẻ Phệ Hạp; tiên vương lấy đó mà làm rõ hình phạt, chỉnh đốn pháp luật (勑=chỉnh sửa).
Hào từ
- 初九:屨校滅趾,無咎。Hào 1 (Sơ cửu): Mang gông ở chân, che lấp ngón chân (phạt nhẹ buổi đầu để răn); không lỗi — răn sớm khỏi phạm lớn.
- 六二:噬膚滅鼻,無咎。Hào 2 (Lục nhị): Cắn miếng thịt da mềm, ngập đến cả mũi; không lỗi (trừng trị kẻ dễ trị, hơi quá tay nhưng chính đáng).
- 六三:噬腊肉,遇毒,小吝,無咎。Hào 3 (Lục tam): Cắn miếng thịt khô cứng (腊肉), gặp phải vị độc (gặp sự chống đối khó nuốt); hơi đáng tiếc, nhưng không lỗi.
- 九四:噬乾胏,得金矢,利艱貞,吉。Hào 4 (Cửu tứ): Cắn miếng thịt khô còn dính xương (乾胏, rất cứng) mà được mũi tên vàng (cương trực); lợi ở việc giữ chính trong gian khó, tốt.
- 六五:噬乾肉,得黃金,貞厲,無咎。Hào 5 (Lục ngũ): Cắn miếng thịt khô, được vàng ròng (đắc trung, quý); giữ chính dù gặp nguy thì không lỗi.
- 上九:何校滅耳,凶。Hào 6 (Thượng cửu): Đeo gông nặng (何=荷) che lấp cả tai (không nghe lời răn, tội chồng chất), xấu.
Muốn xin quẻ cho việc bạn đang phân vân?Gieo quẻ Kinh Dịch →
Hán văn gốc thuộc Public Domain; dịch nghĩa do TuVi PKB tự biên soạn. Xem toàn bộ 64 quẻ.
© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.