Quẻ 乾 CànQuẻ 1
乾 Thiên (trên) · 乾 Thiên (dưới)
- Quái trên
- Càn (乾) — Thiên, hành Kim
- Quái dưới
- Càn (乾) — Thiên, hành Kim
Thoán từ (卦辞)
元,亨,利,貞。
Quẻ Càn: bốn đức Nguyên – Hanh – Lợi – Trinh (khởi đầu lớn, hanh thông, thuận lợi, chính bền).
Đại tượng (大象)
天行健,君子以自強不息。
Trời vận hành mạnh mẽ; người quân tử lấy đó mà tự cường không ngừng nghỉ.
Hào từ
- 初九:潛龍勿用。Hào 1 (Sơ cửu): Rồng còn ẩn, chưa dùng (chưa nên hành động).
- 九二:見龍在田,利見大人。Hào 2 (Cửu nhị): Rồng hiện ra ruộng, lợi về việc gặp bậc đại nhân.
- 九三:君子終日乾乾,夕惕若厲,無咎。Hào 3 (Cửu tam): Người quân tử suốt ngày hăng hái tự cường, đến tối vẫn lo sợ thận trọng như gặp nguy — như vậy thì không lỗi.
- 九四:或躍在淵,無咎。Hào 4 (Cửu tứ): Hoặc nhảy vọt lên, hoặc còn ở vực sâu (tiến lui tuỳ thời); không lỗi.
- 九五:飛龍在天,利見大人。Hào 5 (Cửu ngũ): Rồng bay trên trời, lợi về việc gặp bậc đại nhân.
- 上九:亢龍有悔。Hào 6 (Thượng cửu): Rồng lên quá cao, có hối hận.
- 用九:見群龍無首,吉。Dụng cửu: Thấy bầy rồng không tranh đứng đầu, tốt.
Muốn xin quẻ cho việc bạn đang phân vân?Gieo quẻ Kinh Dịch →
Hán văn gốc thuộc Public Domain; dịch nghĩa do TuVi PKB tự biên soạn. Xem toàn bộ 64 quẻ.
© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.