Quẻ 屯 TruânQuẻ 3
坎 Thủy (trên) · 震 Lôi (dưới)
- Quái trên
- Khảm (坎) — Thủy, hành Thủy
- Quái dưới
- Chấn (震) — Lôi, hành Mộc
Thoán từ (卦辞)
元亨,利貞。勿用有攸往,利建侯。
Quẻ Truân: đầu cả, hanh thông, lợi về chính bền. Chưa nên vội tiến đi đâu; lợi về việc dựng (phong) hầu — lập người phụ giúp, gây dựng nền móng.
Đại tượng (大象)
雲雷,屯;君子以經綸。
Mây và sấm (đã động mà chưa thành mưa) là quẻ Truân; người quân tử lấy đó mà lo việc kinh luân, tổ chức sắp đặt.
Hào từ
- 初九:磐桓,利居貞,利建侯。Hào 1 (Sơ cửu): Dùng dằng chưa tiến; lợi ở giữ chính mà ở yên, lợi về việc dựng hầu.
- 六二:屯如邅如,乘馬班如。匪寇婚媾,女子貞不字,十年乃字。Hào 2 (Lục nhị): Khó khăn quanh quẩn, cưỡi ngựa dùng dằng. Chẳng phải giặc, mà là người đến cầu hôn; người con gái giữ chính chưa nhận lời, mười năm mới se duyên.
- 六三:即鹿無虞,惟入于林中,君子幾不如舍,往吝。Hào 3 (Lục tam): Đuổi hươu mà không có người dẫn rừng, chỉ lao vào giữa rừng. Người quân tử biết cơ thì nên buông bỏ; cứ tiến sẽ hối tiếc.
- 六四:乘馬班如,求婚媾,往吉,無不利。Hào 4 (Lục tứ): Cưỡi ngựa dùng dằng; đi cầu hôn (tìm kết hợp), tiến thì tốt, không gì không lợi.
- 九五:屯其膏,小貞吉,大貞凶。Hào 5 (Cửu ngũ): Ơn lộc bị ngưng trệ chưa ban ra được; việc nhỏ giữ chính thì tốt, việc lớn (làm gấp) giữ thế thì xấu.
- 上六:乘馬班如,泣血漣如。Hào 6 (Thượng lục): Cưỡi ngựa dùng dằng, khóc ra máu ròng ròng (cùng đường bi thương).
Muốn xin quẻ cho việc bạn đang phân vân?Gieo quẻ Kinh Dịch →
Hán văn gốc thuộc Public Domain; dịch nghĩa do TuVi PKB tự biên soạn. Xem toàn bộ 64 quẻ.
© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.