Quẻ ĐộnQuẻ 33

Thiên (trên) · Sơn (dưới)
Quái trên
Càn () — Thiên, hành Kim
Quái dưới
Cấn () — Sơn, hành Thổ

Thoán từ (卦辞)

亨,小利貞。

Quẻ Độn: hanh thông (biết lui ẩn đúng lúc thì vẫn thông); chỉ lợi chút ít về sự giữ chính — thời nên giữ mình.

Đại tượng (大象)

天下有山,遯;君子以遠小人,不惡而嚴。

Dưới trời có núi (trời lui lên cao xa) là quẻ Độn; người quân tử lấy đó mà xa lánh kẻ tiểu nhân, không ra mặt ghét bỏ mà vẫn giữ thái độ nghiêm trang (uy mà không nộ).

Hào từ

  1. 初六:遯尾,厲,勿用有攸往。Hào 1 (Sơ lục): Ở chỗ đuôi của sự lui ẩn (lui chậm, kẹt lại sau cùng), có nguy; chớ tiến đi — cứ ẩn mình, đừng động.
  2. 六二:執之用黃牛之革,莫之勝說。Hào 2 (Lục nhị): Giữ chí bền chặt như buộc bằng da bò vàng, không ai cởi nổi (lòng kiên định theo bậc trên).
  3. 九三:係遯,有疾厲,畜臣妾吉。Hào 3 (Cửu tam): Bị tư tình ràng buộc mà lui ẩn không dứt khoát, như mang bệnh, có nguy; nhưng cái sức ấy để nuôi tôi tớ thê thiếp (việc nhỏ trong nhà) thì tốt.
  4. 九四:好遯,君子吉,小人否。Hào 4 (Cửu tứ): Tuy có chỗ ưa thích mà vẫn dứt khoát lui ẩn; với người quân tử thì tốt, với kẻ tiểu nhân (không bỏ được) thì không.
  5. 九五:嘉遯,貞吉。Hào 5 (Cửu ngũ): Lui ẩn một cách tốt đẹp đúng lúc (hợp thời chính đáng); giữ chính thì tốt.
  6. 上九:肥遯,無不利。Hào 6 (Thượng cửu): Lui ẩn thong dong thảnh thơi rộng rãi (dứt khoát, không vướng bận), không gì không lợi.
Muốn xin quẻ cho việc bạn đang phân vân?Gieo quẻ Kinh Dịch →
32. Hằng34. Đại Tráng

Hán văn gốc thuộc Public Domain; dịch nghĩa do TuVi PKB tự biên soạn. Xem toàn bộ 64 quẻ.

© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.