Quẻ 大壯 Đại TrángQuẻ 34
- Quái trên
- Chấn (震) — Lôi, hành Mộc
- Quái dưới
- Càn (乾) — Thiên, hành Kim
Thoán từ (卦辞)
利貞。
Quẻ Đại Tráng: lợi về chính bền — sức lớn phải dùng vào điều chính đáng.
Đại tượng (大象)
雷在天上,大壯;君子以非禮弗履。
Sấm vang trên trời (uy thế lớn) là quẻ Đại Tráng; người quân tử lấy đó mà điều gì không hợp lễ thì không làm (mạnh mà giữ lễ).
Hào từ
- 初九:壯于趾,征凶,有孚。Hào 1 (Sơ cửu): Mạnh ở ngón chân (hăng hái ở chỗ thấp mà vội tiến); cứ tiến thì xấu, dù có lòng thành cũng tất gặp hung.
- 九二:貞吉。Hào 2 (Cửu nhị): Giữ chính thì tốt (mạnh mà đắc trung, không thái quá).
- 九三:小人用壯,君子用罔,貞厲。羝羊觸藩,羸其角。Hào 3 (Cửu tam): Kẻ tiểu nhân thì cậy sức, người quân tử thì coi như không (không cậy mạnh); giữ thế cậy mạnh ấy thì nguy. Như con dê đực húc vào giậu, mắc kẹt làm yếu cả sừng.
- 九四:貞吉,悔亡,藩決不羸,壯于大輿之輹。Hào 4 (Cửu tứ): Giữ chính thì tốt, hết hối hận; giậu đã mở toang nên sừng không bị mắc kẹt, sức mạnh vững như con kê giữ trục (輹: phục thố, bộ phận giữ trục vào thân) của cỗ xe lớn — vững mà tiến được.
- 六五:喪羊于易,無悔。Hào 5 (Lục ngũ): Mất con dê hung hăng nơi chỗ dễ dàng (buông cái cường tính một cách nhẹ nhàng, lấy nhu hoá cương), không hối hận.
- 上六:羝羊觸藩,不能退,不能遂,無攸利,艱則吉。Hào 6 (Thượng lục): Con dê đực húc giậu, mắc kẹt không lui được mà cũng không tiến được, không có gì lợi; nhưng nếu biết chịu khó nhẫn nại gỡ ra thì tốt.
Ghi chú dị bản
Hào 5 喪羊于易: chữ 易 có dị bản chú giải — bản này hiểu là 'khinh dị / dễ dàng / thản nhiên'; có thuyết đọc 易 = 場/疆 ('cõi ruộng, đồng nội'), tức 'mất dê ở đồng nội'.
Hán văn gốc thuộc Public Domain; dịch nghĩa do TuVi PKB tự biên soạn. Xem toàn bộ 64 quẻ.
© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.