Quẻ 兌 ĐoàiQuẻ 58
兌 Trạch (trên) · 兌 Trạch (dưới)
- Quái trên
- Đoài (兌) — Trạch, hành Kim
- Quái dưới
- Đoài (兌) — Trạch, hành Kim
Thoán từ (卦辞)
亨,利貞。
Quẻ Đoài (vui đẹp lòng, hoà duyệt): hanh thông; lợi về chính bền (vui mà giữ chính đạo).
Đại tượng (大象)
麗澤,兌;君子以朋友講習。
Hai đầm dính liền thấm nhuần nhau (麗澤) là quẻ Đoài; người quân tử lấy đó mà cùng bạn bè giảng luận, học tập (trao đổi cho cùng thấm thía, vui mà ích).
Hào từ
- 初九:和兌,吉。Hào 1 (Sơ cửu): Vui hoà một cách bình dị (和兌 — vui mà không bè đảng, không cầu cạnh), tốt.
- 九二:孚兌,吉,悔亡。Hào 2 (Cửu nhị): Vui với lòng thành tín (孚兌 — lấy chân thành mà vui hoà), tốt, hết hối hận.
- 六三:來兌,凶。Hào 3 (Lục tam): Hạ mình tới lui chiều chuộng để cầu vui (來兌 — vui không chính đáng, nịnh để được lòng), xấu.
- 九四:商兌未寧,介疾有喜。Hào 4 (Cửu tứ): Còn đắn đo tính toán nên vui theo bên nào, lòng chưa yên (商兌未寧 — giữa hào 3 nịnh và hào 5 chính); nếu biết kiên quyết tách khỏi cái xấu (介疾 — ngăn cái bệnh) thì có điều mừng.
- 九五:孚于剝,有厲。Hào 5 (Cửu ngũ): Lầm đặt lòng tin vào kẻ chuyên bào mòn (孚于剝 — tin vào cái 'bác', hào 6 âm nhu dụ dỗ), có sự nguy.
- 上六:引兌。Hào 6 (Thượng lục): Lôi kéo dẫn dụ người ta vào cuộc vui (引兌 — dùng cái vui mà câu dẫn người khác; hào không nói cát hung, hàm ý không chính).
Muốn xin quẻ cho việc bạn đang phân vân?Gieo quẻ Kinh Dịch →
Hán văn gốc thuộc Public Domain; dịch nghĩa do TuVi PKB tự biên soạn. Xem toàn bộ 64 quẻ.
© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.