Bài 9 — Đại vận & Lưu niên

Mục tiêu: Cách xếp đại vận, đọc vận trình theo thập thần và dụng thần.

Tứ trụ là "tĩnh", vận là "động"

Tứ trụ cho biết bản chất một đời người; nhưng đời người vận động theo thời gian. Hai lớp thời gian chính:

  • Đại vận (大運): mỗi giai đoạn 10 năm.
  • Lưu niên (流年): từng năm một.

Cách xếp đại vận

Đại vận khởi đi từ trụ tháng, rồi đi tiếp theo thứ tự lục thập hoa giáp:

  • Chiều thuận hay nghịch tuỳ giới tính + âm dương năm sinh: dương nam, âm nữ → thuận; âm nam, dương nữ → nghịch.
  • Tuổi khởi vận (mấy tuổi lên đại vận đầu) tính theo khoảng cách từ ngày sinh đến tiết khí gần nhất.

Mỗi đại vận cũng là một cặp can chi, nên cũng có thập thần so với nhật chủ — đó là "màu sắc" của 10 năm đó (vận Tài, vận Quan, vận Ấn…).

Đọc vận như thế nào?

Nguyên tắc gốc: so can chi của vận/năm với dụng thần – kỵ thần của lá:

  • Gặp vận/năm trợ dụng thần (mang hành mình cần) → giai đoạn thuận lợi, hanh thông.
  • Gặp vận/năm là kỵ thần → giai đoạn trắc trở, cần thủ.
  • Đồng thời nhìn thập thần của vận/năm để biết lĩnh vực nào nổi lên: vận Tài thì chuyện tiền bạc – hôn nhân (nam) nổi; vận Quan-Sát thì sự nghiệp – áp lực; vận Ấn thì học hành – chỗ dựa…

Lưu niên ghép thêm vào đại vận: năm tốt trong vận xấu vẫn có điểm sáng, và ngược lại. Năm giao vận (chuyển đại vận) thường có biến động.

Bảng dẫn xuất Lập lá đã hiện bảng đại vận (kèm thập thần + tuổi + năm), mốc hiện tại (đang ở vận nào, lưu niên năm nay) và cửa sổ lưu niên nhiều năm tới — rất tiện để đọc vận và để Luận AI bám đúng mốc thời gian, không "bịa năm".

Bài 10: thần sát và quy trình đọc một lá trọn vẹn.

© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.