Bài 4 — Ngũ hành sinh khắc & tàng can
Mục tiêu: Nắm vòng sinh – khắc ngũ hành và tàng can trong địa chi.
Vòng tương sinh
Ngũ hành nuôi nhau theo vòng: Mộc → Hỏa → Thổ → Kim → Thủy → Mộc.
- Mộc sinh Hỏa (cây làm củi cho lửa)
- Hỏa sinh Thổ (lửa tàn thành tro/đất)
- Thổ sinh Kim (đất kết thành quặng kim)
- Kim sinh Thủy (kim loại ngưng tụ hơi nước — theo cổ thuyết)
- Thủy sinh Mộc (nước nuôi cây)
Vòng tương khắc
Ngũ hành chế ngự nhau: Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc. (Cây hút đất, đất ngăn nước, nước dập lửa, lửa nung chảy kim, dao chặt cây.)
Sinh – khắc là cốt lõi để đọc lá: một hành được sinh thì mạnh lên, bị khắc thì yếu đi; chính từ các lực này mà ta xét vượng suy và chọn dụng thần ở các bài sau.
Tàng can — "ẩn số" trong địa chi
Mỗi Địa Chi không chỉ mang một hành, mà còn chứa ngầm một đến ba Thiên Can bên trong, gọi là tàng can (藏干). Tàng can gồm bản khí (khí chính), đôi khi thêm trung khí và dư khí.
Ví dụ:
| Chi | Tàng can |
|---|---|
| Tý | Quý |
| Dần | Giáp (bản khí), Bính, Mậu |
| Ngọ | Đinh (bản khí), Kỷ |
| Thìn | Mậu (bản khí), Ất, Quý |
| Dậu | Tân |
Tàng can rất quan trọng: nó cho biết nhật chủ có gốc rễ (thông căn) ở địa chi nào, và bổ sung những thập thần "ẩn" mà nhìn 4 thiên can lộ thì không thấy. Một lá tưởng thiếu một hành, nhưng nếu hành đó tàng trong địa chi thì vẫn còn lực.
Bảng dẫn xuất trong công cụ Lập lá đã hiện sẵn tàng can từng trụ và phân bố ngũ hành (kể cả tàng) — bạn không cần thuộc lòng, nhưng nên hiểu ý nghĩa.
Bài 5: gặp gỡ Nhật chủ và Mười thập thần.