Bài 2 — Lưỡng nghi · Tứ tượng · Bát quái

Mục tiêu: Hiểu âm dương sinh tứ tượng, bát quái và ý nghĩa 8 quái.

Từ Thái Cực đến Bát Quái

Kinh Dịch mô tả sự sinh thành theo cách "một sinh hai, hai sinh bốn, bốn sinh tám":

  1. Thái Cực (太極): cái nhất thể ban đầu.
  2. Lưỡng Nghi (兩儀): Thái Cực phân thành Âm (- -) và Dương (—).
  3. Tứ Tượng (四象): mỗi nghi lại chia hai → Thái Dương, Thiếu Âm, Thiếu Dương, Thái Âm (chồng 2 vạch).
  4. Bát Quái (八卦): chồng thêm một vạch → 8 quái (mỗi quái 3 vạch).

Tám quái và ý nghĩa

QuáiKý hiệuTự nhiênTínhÝ nghĩa thường gặp
CànTrờiCương kiệnCha, lãnh đạo, mạnh mẽ
KhônĐấtNhu thuậnMẹ, bao dung, chứa đựng
ChấnSấmĐộngKhởi phát, chấn động, con trưởng
TốnGióNhậpThuận theo, len lỏi, khiêm thuận
KhảmNướcHiểmGian nan, trí, hiểm trở
LyLửaSángVăn minh, sáng tỏ, bám víu
CấnNúiTĩnh chỉDừng lại, ngăn giữ
ĐoàiĐầmĐẹp lòngVui vẻ, khẩu thiệt, thiếu nữ

Mẹo nhớ quái từ vạch

Đọc 3 vạch từ dưới lên. Càn ba vạch liền (☰), Khôn ba vạch đứt (☷). Các quái còn lại nhớ bằng câu khẩu quyết quen thuộc: "Càn tam liên, Khôn lục đoạn, Chấn ngưỡng vu, Cấn phúc oản, Ly trung hư, Khảm trung mãn, Đoài thượng khuyết, Tốn hạ đoạn."

Tám quái là "bảng chữ cái" của Kinh Dịch. Thuộc tên – ký hiệu – tượng của 8 quái, bạn sẽ đọc được mọi quẻ trùng ở các bài sau.

Bài 3: chồng hai quái thành 64 quẻ.

© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.