Bài 5 — Thoán từ & Đại tượng
Mục tiêu: Đọc lời quẻ (Thoán từ) và lời tượng (Đại tượng).
Hai lời quan trọng nhất của một quẻ
Khi mở một quẻ, bạn gặp ngay hai phần:
1. Thoán từ (卦辭) — lời đoán cả quẻ. Tương truyền do Văn Vương viết, nêu ý nghĩa và cát hung tổng quát của cả quẻ. Đây là lời nền để hiểu "thời" của quẻ. Ví dụ quẻ Càn: "元亨利貞" (Nguyên – Hanh – Lợi – Trinh) — bốn đức: khởi đầu lớn, hanh thông, thuận lợi, chính bền.
2. Đại tượng (大象) — lời tượng lớn. Tương truyền do Khổng Tử (Thập Dực), nhìn tượng hai quái mà rút ra đạo lý ứng xử cho người quân tử. Ví dụ Càn (trên dưới đều trời): "天行健,君子以自強不息" — "Trời vận hành mạnh mẽ; người quân tử lấy đó mà tự cường không nghỉ." Quẻ Khôn (đất): "地勢坤,君子以厚德載物" — "Thế đất là Khôn; người quân tử lấy đức dày mà nâng đỡ muôn vật."
Cách dùng khi luận
- Khi quẻ không có hào động (quẻ tĩnh): trọng tâm luận chính là Thoán từ + Đại tượng của quẻ — đọc "thời" tổng quát và đạo ứng xử.
- Đại tượng đặc biệt quý vì nó luôn hướng về tu thân – hành xử, đúng tinh thần "Kinh Dịch dạy đạo làm người" chứ không bói cứng cát hung.
Trên công cụ Kinh Dịch, mỗi quẻ đều hiện sẵn Thoán từ + Đại tượng (Hán + dịch Việt đối chiếu nhiều bản uy tín). Bạn đọc lời, ngẫm tượng, rồi mới đi vào hào.
Bài 6: đi sâu vào từng hào — Hào từ & hào động.