Bài 4 — Cấu trúc một quẻ
Mục tiêu: Nắm 6 hào, vị trí hào, quan hệ ứng, trung và chính.
Sáu hào — đọc từ dưới lên
Một quẻ có 6 hào, đánh số từ dưới lên: hào 1 (sơ) ở đáy, hào 6 (thượng) ở đỉnh. Hào dưới là khởi đầu/cơ sở, hào trên là kết thúc/cao điểm. Đọc một quẻ là đọc câu chuyện diễn tiến từ hào 1 lên hào 6.
Vị, Trung, Chính
- Vị (位): vị trí 1–6. Vị lẻ (1,3,5) là vị dương; vị chẵn (2,4,6) là vị âm.
- Đắc chính (得正): hào dương đứng ở vị dương, hào âm đứng ở vị âm → "đúng chỗ", thường tốt. Ngược lại là bất chính.
- Đắc trung (得中): hào ở giữa mỗi quái — tức hào 2 (giữa hạ quái) và hào 5 (giữa thượng quái). "Trung" rất quý, biểu thị giữ đạo vừa phải. Vừa trung vừa chính (như hào 2 âm, hào 5 dương) là cảnh đẹp nhất.
Ứng và Tỷ
- Ứng (應): từng cặp hào trên–dưới tương ứng: 1–4, 2–5, 3–6. Nếu một âm một dương thì "có ứng" (hỗ trợ nhau); cùng âm hoặc cùng dương thì "vô ứng / địch ứng" (không tương trợ).
- Tỷ (比): hai hào kề nhau; quan hệ thân cận, có thể nương nhau hoặc lấn nhau.
Vì sao cần các quan hệ này?
Khi luận một hào, ta không nhìn nó đơn lẻ mà xét nó đang ở vị nào, có trung/chính không, có ứng viện không — từ đó hiểu vì sao hào từ (lời hào) lại nói cát hay hung. Ví dụ hào 5 (vị tôn, đắc trung) thường là hào chủ, sang quý; hào 3 (đỉnh hạ quái, đa hung) thường nhiều gian nan.
Bạn chưa cần thuộc hết; chỉ cần nhớ ba ý: đọc từ dưới lên, hào 2 và 5 là trung (quý), và 1–4 / 2–5 / 3–6 là cặp ứng. Bấy nhiêu đủ để theo dõi lời quẻ.
Bài 5: đọc lời của cả quẻ — Thoán từ & Đại tượng.